Danh sách HS kiểm tra tập trung năm học 2018-2019

- 0 / 0
Nguồn: Tài nguyên Trường
Người gửi: Phùng Văn Út (trang riêng)
Ngày gửi: 21h:39' 26-09-2018
Dung lượng: 67.5 KB
Số lượt tải: 1
Người gửi: Phùng Văn Út (trang riêng)
Ngày gửi: 21h:39' 26-09-2018
Dung lượng: 67.5 KB
Số lượt tải: 1
Số lượt thích:
0 người
TRƯỜNG THPT NGUYỄN HUỆ Cách in:
1/ Gõ tên phòng cần in vào ô A5
DANH SÁCH HỌC SINH KIỂM TRA TẬP TRUNG NĂM HỌC 2018-2019 2/ Chọn phòng cần in tại ô A6
MÔN:……………………………..- KHỐI 10 - PHÒNG: 22 3/ Nhấn nút in
22
PHÒNG STT SBD HỌ VÀ TÊN LỚP NGÀY SINH GT "SỐ TỜ
(MÃ ĐỀ)" "ĐIỂM TRẮC
NGHIỆM" "ĐIỂM TỰ
LUẬN" "TỔNG
ĐIỂM" KÝ TÊN
1 1 100001 Dương Ngọc Phương An 10A2 29/07/2003 Nữ
1 2 100002 Nguyễn Thái An 10A2 21/09/2003 Nam
1 3 100003 Nguyễn Thanh An 10A10 08/10/2002 Nam
1 4 100004 Đoàn Thị Kim Anh 10A5 07/09/2003 Nữ
1 5 100005 Đỗ Viết Anh 10A9 05/11/2003 Nam
1 6 100006 Huỳnh Thị Hồng Anh 10A3 21/10/2003 Nữ
1 7 100007 Lê Quốc Anh 10A5 06/02/2001 Nam
1 8 100008 Nguyễn Lê Trâm Anh 10A6 10/10/2003 Nữ
1 9 100009 Nguyễn Phương Anh 10A11 19/12/2003 Nữ
1 10 100010 Nguyễn Thị Lan Anh 10A10 16/07/2003 Nữ
1 11 100011 Nguyễn Tuấn Anh 10A3 03/10/2003 Nam
1 12 100012 Nguyễn Văn Anh 10A1 27/01/2003 Nam
1 13 100013 Nguyễn Văn Tuấn Anh 10A11 29/07/2002 Nam
1 14 100014 Nguyễn Vân Anh 10A10 25/08/2003 Nữ
1 15 100015 Phạm Minh Anh 10A5 28/02/2003 Nam
1 16 100016 Trần Châu Anh 10A13 07/04/2003 Nữ
1 17 100017 Trần Hoàng Tuấn Anh 10A9 05/11/2003 Nam
1 18 100018 Trần Ngọc Phương Anh 10A7 30/05/2003 Nữ
1 19 100019 Trần Thế Anh 10A1 17/06/2003 Nam
1 20 100020 Trần Vũ Tuấn Anh 10A4 23/07/2002 Nam
1 21 100021 Vũ Ngọc Cát Huỳnh Anh 10A6 10/02/2002 Nữ
1 22 100022 Lê Huỳnh Thảo Ánh 10A11 04/03/2002 Nữ
1 23 100023 Nguyễn Thị Hồng Ánh 10A12 29/12/2003 Nữ
1 24 100024 Trần Thị Hồng Ánh 10A9 09/01/2003 Nữ
2 1 100025 Trương Thị Ngọc Ánh 10A13 20/09/2003 Nữ
2 2 100026 Phạm Hoài Ân 10A2 27/10/2003 Nam
2 3 100027 Phạm Ngọc Ân 10A5 13/04/2003 Nam
2 4 100028 Trần Thiên Ân 10A12 22/02/2002 Nam
2 5 100029 Hồ Gia Bảo 10A5 19/08/2003 Nam
2 6 100030 Hồ Quốc Bảo 10A2 17/06/2003 Nam
2 7 100031 Lê Chí Bảo 10A6 18/03/2003 Nam
2 8 100032 Lê Quốc Bảo 10A4 09/06/2003 Nam
2 9 100033 Nguyễn Anh Bảo 10A5 24/05/2003 Nam
2 10 100034 Nguyễn Hoài Bảo 10A4 29/10/2003 Nam
2 11 100035 Trần Quốc Bảo 10A3 29/07/2003 Nam
2 12 100036 Võ Cao Bảo 10A6 13/08/2003 Nam
2 13 100037 Nguyễn Ngọc Khánh Băng 10A4 02/02/2003 Nữ
2 14 100038 Đoàn Văn Bình 10A13 14/07/2003 Nam
2 15 100039 Lê Giang Bình 10A12 07/06/2003 Nam
2 16 100040 Hồ Gia Cát 10A11 05/05/2003 Nam
2 17 100041 Nguyễn Văn Bảo Chánh 10A10 29/12/2003 Nam
2 18 100042 Đoàn Thị Kim Chi 10A2 03/04/2003 Nữ
2 19 100043 Nguyễn Thị Lan Chi 10A13 02/12/2003 Nữ
2 20 100044 Nguyễn Chí Công 10A6 17/05/2003 Nam
2 21 100045 Nguyễn Đăng Quốc Cường 10A7 21/02/2003 Nam
2 22 100046 Nguyễn Quốc Cường 10A5 24/10/2003 Nam
2 23 100047 Tô Vinh Cường 10A8 24/08/2003 Nam
2 24 100048 Trần Minh Cường 10A2 29/12/2003 Nam
3 1 100049 Lê Thị Diệu Dàng 10A5 16/06/2003 Nữ
3 2 100050 Lê Thanh Danh 10A3 02/03/2003 Nam
3 3 100051 Nguyễn Quốc Danh 10A3 21/12/2003 Nam
3 4 100052 Trần Khánh Dân 10A3 11/01/2003 Nữ
3 5 100053 Trần Thị Diễm 10A5 26/10/2003 Nữ
3 6 100054 Thái Khả Doanh 10A9 05/12/2003 Nữ
3 7 100055 Bùi Thị Thùy Dung 10A12 07/08/2003 Nữ
3 8 100056 Bạch Anh Dũng 10A1 30/08/2003 Nam
3 9 100057 Nguyễn Văn Tiến Dũng 10A8 29/09/2003 Nam
3 10 100058 Trần Anh Dũng 10A10 10/08/2003 Nam
3 11 100059 Trần Chí Dũng 10A6 11/09/2003 Nam
3 12 100060 Kiều Ngọc Khánh Duy 10A7 25/04/2002 Nam
3 13 100061 Nguyễn Đăng Duy 10A4 19/04/2003 Nam
3 14 100062 Nguyễn Đức Duy 10A12 13/09/2003 Nam
3 15 100063 Nguyễn Hoàng Vĩnh Duy 10A13 05/01/2003 Nam
3 16 100064 Nguyễn Ngọc Duy 10A6 27/01/2003 Nam
3 17 100065 Phạm Anh Duy 10A12 31/08/2003 Nam
3 18 100066 Phạm Huỳnh Ngọc Duy 10A11 10/04/2003 Nam
3 19 100067 Phạm Võ Đình Duy 10A2 12/09/2003 Nam
3 20 100068 Trần Quang Duy 10A9 10/07/2003 Nam
3 21 100069 Đặng Thị Bích Duyên 10A3 19/07/2003 Nữ
3 22 100070 Đinh Đặng Thùy Duyên 10A12 14/07/2003 Nữ
3 23 100071 Mai Nguyễn Kỳ Duyên 10A4 06/10/2003 Nữ
3 24 100072 Mai Nguyễn Mỹ Duyên 10A6 06/10/2003 Nữ
4 1 100073 Dương Phi Dương 10A13 24/04/2003 Nam
4 2 100074 Huỳnh Hữu Đan 10A10 07/11/2003 Nam
4 3 100075 Trần Duy Đan 10A3 26/10/2003 Nam
4 4 100076 Dương Thị Ánh Đào 10A4 10/04/2003 Nữ
4 5 100077 Đặng Lê Hồng Đào 10A5 08/09/2003 Nữ
4 6 100078 Đặng Thành Đạt 10A5 24/02/2003 Nam
4 7 100079 Nguyễn Quốc Đạt 10A1 27/05/2003 Nam
4 8 100080 Nguyễn Tiến Đạt 10A7 05/02/2003 Nam
4 9 100081 Phan Lê Tiến Đạt 10A11 04/11/2003 Nam
4 10 100082 Trần Đức Đạt 10A3 28/09/2003 Nam
4 11 100083 Võ Tấn Đạt 1
1/ Gõ tên phòng cần in vào ô A5
DANH SÁCH HỌC SINH KIỂM TRA TẬP TRUNG NĂM HỌC 2018-2019 2/ Chọn phòng cần in tại ô A6
MÔN:……………………………..- KHỐI 10 - PHÒNG: 22 3/ Nhấn nút in
22
PHÒNG STT SBD HỌ VÀ TÊN LỚP NGÀY SINH GT "SỐ TỜ
(MÃ ĐỀ)" "ĐIỂM TRẮC
NGHIỆM" "ĐIỂM TỰ
LUẬN" "TỔNG
ĐIỂM" KÝ TÊN
1 1 100001 Dương Ngọc Phương An 10A2 29/07/2003 Nữ
1 2 100002 Nguyễn Thái An 10A2 21/09/2003 Nam
1 3 100003 Nguyễn Thanh An 10A10 08/10/2002 Nam
1 4 100004 Đoàn Thị Kim Anh 10A5 07/09/2003 Nữ
1 5 100005 Đỗ Viết Anh 10A9 05/11/2003 Nam
1 6 100006 Huỳnh Thị Hồng Anh 10A3 21/10/2003 Nữ
1 7 100007 Lê Quốc Anh 10A5 06/02/2001 Nam
1 8 100008 Nguyễn Lê Trâm Anh 10A6 10/10/2003 Nữ
1 9 100009 Nguyễn Phương Anh 10A11 19/12/2003 Nữ
1 10 100010 Nguyễn Thị Lan Anh 10A10 16/07/2003 Nữ
1 11 100011 Nguyễn Tuấn Anh 10A3 03/10/2003 Nam
1 12 100012 Nguyễn Văn Anh 10A1 27/01/2003 Nam
1 13 100013 Nguyễn Văn Tuấn Anh 10A11 29/07/2002 Nam
1 14 100014 Nguyễn Vân Anh 10A10 25/08/2003 Nữ
1 15 100015 Phạm Minh Anh 10A5 28/02/2003 Nam
1 16 100016 Trần Châu Anh 10A13 07/04/2003 Nữ
1 17 100017 Trần Hoàng Tuấn Anh 10A9 05/11/2003 Nam
1 18 100018 Trần Ngọc Phương Anh 10A7 30/05/2003 Nữ
1 19 100019 Trần Thế Anh 10A1 17/06/2003 Nam
1 20 100020 Trần Vũ Tuấn Anh 10A4 23/07/2002 Nam
1 21 100021 Vũ Ngọc Cát Huỳnh Anh 10A6 10/02/2002 Nữ
1 22 100022 Lê Huỳnh Thảo Ánh 10A11 04/03/2002 Nữ
1 23 100023 Nguyễn Thị Hồng Ánh 10A12 29/12/2003 Nữ
1 24 100024 Trần Thị Hồng Ánh 10A9 09/01/2003 Nữ
2 1 100025 Trương Thị Ngọc Ánh 10A13 20/09/2003 Nữ
2 2 100026 Phạm Hoài Ân 10A2 27/10/2003 Nam
2 3 100027 Phạm Ngọc Ân 10A5 13/04/2003 Nam
2 4 100028 Trần Thiên Ân 10A12 22/02/2002 Nam
2 5 100029 Hồ Gia Bảo 10A5 19/08/2003 Nam
2 6 100030 Hồ Quốc Bảo 10A2 17/06/2003 Nam
2 7 100031 Lê Chí Bảo 10A6 18/03/2003 Nam
2 8 100032 Lê Quốc Bảo 10A4 09/06/2003 Nam
2 9 100033 Nguyễn Anh Bảo 10A5 24/05/2003 Nam
2 10 100034 Nguyễn Hoài Bảo 10A4 29/10/2003 Nam
2 11 100035 Trần Quốc Bảo 10A3 29/07/2003 Nam
2 12 100036 Võ Cao Bảo 10A6 13/08/2003 Nam
2 13 100037 Nguyễn Ngọc Khánh Băng 10A4 02/02/2003 Nữ
2 14 100038 Đoàn Văn Bình 10A13 14/07/2003 Nam
2 15 100039 Lê Giang Bình 10A12 07/06/2003 Nam
2 16 100040 Hồ Gia Cát 10A11 05/05/2003 Nam
2 17 100041 Nguyễn Văn Bảo Chánh 10A10 29/12/2003 Nam
2 18 100042 Đoàn Thị Kim Chi 10A2 03/04/2003 Nữ
2 19 100043 Nguyễn Thị Lan Chi 10A13 02/12/2003 Nữ
2 20 100044 Nguyễn Chí Công 10A6 17/05/2003 Nam
2 21 100045 Nguyễn Đăng Quốc Cường 10A7 21/02/2003 Nam
2 22 100046 Nguyễn Quốc Cường 10A5 24/10/2003 Nam
2 23 100047 Tô Vinh Cường 10A8 24/08/2003 Nam
2 24 100048 Trần Minh Cường 10A2 29/12/2003 Nam
3 1 100049 Lê Thị Diệu Dàng 10A5 16/06/2003 Nữ
3 2 100050 Lê Thanh Danh 10A3 02/03/2003 Nam
3 3 100051 Nguyễn Quốc Danh 10A3 21/12/2003 Nam
3 4 100052 Trần Khánh Dân 10A3 11/01/2003 Nữ
3 5 100053 Trần Thị Diễm 10A5 26/10/2003 Nữ
3 6 100054 Thái Khả Doanh 10A9 05/12/2003 Nữ
3 7 100055 Bùi Thị Thùy Dung 10A12 07/08/2003 Nữ
3 8 100056 Bạch Anh Dũng 10A1 30/08/2003 Nam
3 9 100057 Nguyễn Văn Tiến Dũng 10A8 29/09/2003 Nam
3 10 100058 Trần Anh Dũng 10A10 10/08/2003 Nam
3 11 100059 Trần Chí Dũng 10A6 11/09/2003 Nam
3 12 100060 Kiều Ngọc Khánh Duy 10A7 25/04/2002 Nam
3 13 100061 Nguyễn Đăng Duy 10A4 19/04/2003 Nam
3 14 100062 Nguyễn Đức Duy 10A12 13/09/2003 Nam
3 15 100063 Nguyễn Hoàng Vĩnh Duy 10A13 05/01/2003 Nam
3 16 100064 Nguyễn Ngọc Duy 10A6 27/01/2003 Nam
3 17 100065 Phạm Anh Duy 10A12 31/08/2003 Nam
3 18 100066 Phạm Huỳnh Ngọc Duy 10A11 10/04/2003 Nam
3 19 100067 Phạm Võ Đình Duy 10A2 12/09/2003 Nam
3 20 100068 Trần Quang Duy 10A9 10/07/2003 Nam
3 21 100069 Đặng Thị Bích Duyên 10A3 19/07/2003 Nữ
3 22 100070 Đinh Đặng Thùy Duyên 10A12 14/07/2003 Nữ
3 23 100071 Mai Nguyễn Kỳ Duyên 10A4 06/10/2003 Nữ
3 24 100072 Mai Nguyễn Mỹ Duyên 10A6 06/10/2003 Nữ
4 1 100073 Dương Phi Dương 10A13 24/04/2003 Nam
4 2 100074 Huỳnh Hữu Đan 10A10 07/11/2003 Nam
4 3 100075 Trần Duy Đan 10A3 26/10/2003 Nam
4 4 100076 Dương Thị Ánh Đào 10A4 10/04/2003 Nữ
4 5 100077 Đặng Lê Hồng Đào 10A5 08/09/2003 Nữ
4 6 100078 Đặng Thành Đạt 10A5 24/02/2003 Nam
4 7 100079 Nguyễn Quốc Đạt 10A1 27/05/2003 Nam
4 8 100080 Nguyễn Tiến Đạt 10A7 05/02/2003 Nam
4 9 100081 Phan Lê Tiến Đạt 10A11 04/11/2003 Nam
4 10 100082 Trần Đức Đạt 10A3 28/09/2003 Nam
4 11 100083 Võ Tấn Đạt 1
↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT ↓






Các em chọn hiển thị toàn màn hình sẽ rõ hơn.
Sheet K10: Toàn bộ 22 phòng thi của khối 10
Sheet K11: Toàn bộ 19 phòng thi cua3 K11
Sheet K12: Toàn bộ 19 phòng thi cua3 K12